Trả lời nhanh
Tính tổng lệ phí
Chạy ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi dữ liệu đi đâu.
Tổng lệ phí dự kiến
€105,40cho 1 người, trả cho Chính phủ Thụy Sĩ và VFS Global
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Visa Schengen ngắn hạn (loại C) — từ 12 tuổi1 × €90 | €90 |
| Phí dịch vụ VFS Global1 × €15,40 | €15,40 |
Trả tại VFS khi nộp hồ sơ, bằng đồng Việt Nam theo tỷ giá hiện hành (tiền mặt, thẻ hoặc mã QR). Không hoàn khi rút hồ sơ hoặc visa bị từ chối.
- Visa Schengen C (từ 12 tuổi)
- €90
- Trẻ 6 – dưới 12 tuổi / dưới 6 tuổi
- €45 / miễn
- Visa quốc gia D (từ 12 tuổi)
- €90, du học miễn
- Phí dịch vụ VFS
- €15,40 mỗi hồ sơ (visa C)
Trong bài này
Bảng lệ phí visa Thụy Sĩ 2026
Lệ phí visa Schengen giống nhau ở mọi nước Schengen; mức tính theo tuổi của người xin visa vào ngày nộp. Thụy Sĩ thu lệ phí bằng số tiền tương đương mức euro (Pháp lệnh lệ phí Liên bang, Điều 12); khách ở Việt Nam trả bằng đồng Việt Nam theo tỷ giá.
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Visa Schengen ngắn hạn (loại C) — từ 12 tuổi | €90 |
| Visa Schengen ngắn hạn (loại C) — trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi | €45 |
| Phí dịch vụ VFS Global | €15,40 |
Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức, Cục Di trú Liên bang Thụy Sĩ (SEM — State Secretariat for Migration), Fedlex — văn bản luật Liên bang Thụy Sĩ
Visa quốc gia loại D (đoàn tụ gia đình, lao động) nộp trực tiếp tại Tổng Lãnh sự quán TP.HCM, không qua VFS nên không có phí dịch vụ. Visa du học miễn lệ phí.
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Visa quốc gia dài hạn (loại D) — từ 12 tuổi (đoàn tụ gia đình, lao động) | €90 |
| Visa quốc gia dài hạn (loại D) — trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi | €45 |
| Lệ phí tối đa của bang cho giấy phép cho phép cấp visa D (Ermächtigung zur Visumerteilung) | CHF 95 |
Cập nhật: Nguồn: Bộ Ngoại giao Thụy Sĩ (EDA) — Đại sứ quán Thụy Sĩ tại Hà Nội và Tổng Lãnh sự quán Thụy Sĩ tại TP. Hồ Chí Minh, Fedlex — văn bản luật Liên bang Thụy Sĩ
Cập nhật: Nguồn: Bộ Ngoại giao Thụy Sĩ — lệ phí visa Schengen, VFS Global — Loại thị thực (visa Thụy Sĩ tại Việt Nam), Fedlex — Pháp lệnh lệ phí GebV-AIG (SR 142.209), Điều 12–13: mức lệ phí và miễn lệ phí, Bộ Ngoại giao Thụy Sĩ — lệ phí visa quốc gia (D)
Khi nào có phí dịch vụ VFS
- Mọi hồ sơ visa Schengen loại C nộp tại VFS Hà Nội hoặc TP.HCM: mỗi hồ sơ €15,40, kể cả trẻ dưới 6 tuổi và người được miễn lệ phí visa.
- Người nhà công dân Thụy Sĩ, EU, EFTA được chọn nộp thẳng tại Tổng Lãnh sự quán (đặt hẹn qua email): không trả phí VFS.
- Visa D (du học, đoàn tụ gia đình, lao động) nộp trực tiếp tại Tổng Lãnh sự quán: không có phí VFS.
Nơi nộp từng loại: trung tâm nộp hồ sơ và mục “Nộp hồ sơ ở đâu” trong bài từng loại visa.
Cập nhật: Nguồn: VFS Global — Loại thị thực (visa Thụy Sĩ tại Việt Nam), Bộ Ngoại giao Thụy Sĩ — thủ tục visa Schengen tại Việt Nam và leaflet hồ sơ 05.2026, Bộ Ngoại giao Thụy Sĩ — nơi nộp visa quốc gia (D)
Ai được miễn lệ phí visa
Visa Schengen ngắn hạn — không trả lệ phí visa, nộp tại VFS vẫn trả phí dịch vụ:
- Trẻ dưới 6 tuổi.
- Học sinh, sinh viên, nghiên cứu sinh và giáo viên đi kèm, sang Thụy Sĩ để học tập hoặc đào tạo — xem visa học ngắn hạn.
- Người nhà (vợ, chồng, con, cha mẹ) của công dân Thụy Sĩ hoặc công dân EU/EFTA — xem visa cho người nhà.
- VFS Global ghi thêm, xét từng hồ sơ: nhà nghiên cứu đi nghiên cứu khoa học; người từ 25 tuổi trở xuống đại diện tổ chức phi lợi nhuận dự hội thảo, hội nghị, sự kiện thể thao, văn hóa, giáo dục do tổ chức phi lợi nhuận tổ chức; người mang hộ chiếu ngoại giao, công vụ.
Visa quốc gia loại D — miễn lệ phí visa:
- Du học (visa du học, leaflet ghi miễn phí).
- Vợ, chồng, con của công dân Thụy Sĩ, EU/EEA và mọi trẻ dưới 6 tuổi (visa đoàn tụ gia đình).
Cập nhật: Nguồn: Fedlex — Pháp lệnh lệ phí GebV-AIG (SR 142.209), Điều 12–13: mức lệ phí và miễn lệ phí, VFS Global — Nộp hồ sơ visa Thụy Sĩ (miễn lệ phí, đặt và đổi lịch hẹn), VFS Global — Loại thị thực (visa Thụy Sĩ tại Việt Nam), Bộ Ngoại giao Thụy Sĩ — lệ phí visa quốc gia (D)
Trả lệ phí ở đâu, bằng gì
- Visa Schengen: trả tại VFS khi nộp hồ sơ, bằng đồng Việt Nam theo tỷ giá hiện hành — tiền mặt, thẻ hoặc chuyển khoản mã QR. Số tiền đồng Việt Nam có thể đổi theo tỷ giá mà không báo trước.
- Visa D: trả tiền mặt tại Tổng Lãnh sự quán khi nộp hồ sơ, theo đồng tiền cơ quan đại diện quy định.
- Dịch vụ tùy chọn của VFS Global (phòng chờ cao cấp, khai đơn hộ, chuyển phát, tin nhắn…) tính phí riêng; VFS Global và Tổng Lãnh sự quán ghi rõ các dịch vụ này không làm hồ sơ xét nhanh hơn, không ảnh hưởng kết quả.
Cập nhật: Nguồn: Bộ Ngoại giao Thụy Sĩ — lệ phí visa Schengen, VFS Global — Loại thị thực (visa Thụy Sĩ tại Việt Nam), Bộ Ngoại giao Thụy Sĩ — nơi nộp visa Schengen (VFS Global, mục "External consultants"), Bộ Ngoại giao Thụy Sĩ — lệ phí visa quốc gia (D)
Các khoản công cụ chưa tính
- Dịch vụ tùy chọn của VFS Global (không bắt buộc).
- Visa D: lệ phí riêng của cơ quan di trú bang khi cấp phép (tối đa CHF 95, tùy bang); phụ phí tới 50% lệ phí visa quốc gia khi xin cấp gấp, ngoài giờ hoặc hồ sơ rất phức tạp (SEM).
- Dịch thuật giấy tờ; Apostille cho giấy tờ Việt Nam của visa dài hạn (xem xác nhận giấy tờ).
- Bảo hiểm y tế du lịch, vé máy bay, chỗ ở, tiền chứng minh tài chính (chứng minh tài chính), đi lại tới nơi nộp.
- Phí dịch vụ nếu bạn nhờ hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ: báo theo hồ sơ cụ thể — xem các dịch vụ.